Trụ sở chính: Số 1395 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội
TIN TỨC
Biện pháp tu từ là cách sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo nhằm tăng sức biểu đạt, tạo ấn tượng, gợi hình, gợi cảm và nhấn mạnh nội dung muốn truyền tải.
Trong văn học cũng như giao tiếp hằng ngày, biện pháp tu từ giúp câu văn trở nên sinh động, giàu cảm xúc và dễ ghi nhớ hơn.
Ví dụ:
"Tiếng suối trong như tiếng hát xa."
Ở đây, tác giả sử dụng biện pháp so sánh để làm nổi bật sự trong trẻo của tiếng suối.

Một số biện pháp tu từ thông dụng
So sánh là đối chiếu hai sự vật hoặc hiện tượng có nét tương đồng nhằm làm nổi bật đặc điểm của đối tượng được nói đến.
Dấu hiệu nhận biết
Có các từ: như, là, giống, tựa, tựa như, chẳng khác...
Ví dụ
Mặt trời đỏ như quả cầu lửa.
Trẻ em là búp trên cành.
Tác dụng
Làm câu văn dễ hình dung.
Tăng tính gợi hình và biểu cảm.

Biện pháp so sánh
Nhân hóa là gán cho sự vật, con vật hoặc hiện tượng thiên nhiên những đặc điểm, hành động hoặc cảm xúc của con người.
Ví dụ
Ông mặt trời thức dậy.
Hàng cây đang thì thầm cùng gió.
Tác dụng
Làm sự vật trở nên gần gũi.
Tăng sức gợi cảm cho câu văn.
Ẩn dụ là gọi tên sự vật này bằng tên của sự vật khác có nét tương đồng nhằm tăng sức biểu đạt.
Ví dụ
Người cha là cánh chim đưa con vào đời.
"Cánh chim" là hình ảnh ẩn dụ cho sự che chở và dẫn dắt.
Tác dụng
Diễn đạt hàm súc.
Gợi nhiều tầng ý nghĩa.
Hoán dụ là gọi tên sự vật bằng tên của sự vật khác có quan hệ gần gũi với nó.
Ví dụ
Áo trắng đến trường.
"Áo trắng" dùng để chỉ học sinh.
Tác dụng
Diễn đạt ngắn gọn.
Nhấn mạnh đặc điểm tiêu biểu.
Điệp ngữ là lặp lại từ ngữ hoặc câu nhằm nhấn mạnh nội dung.
Ví dụ
Việt Nam! Việt Nam!
Tôi yêu quê hương, yêu cánh đồng, yêu con người nơi đây.
Tác dụng
Nhấn mạnh cảm xúc.
Tăng nhịp điệu cho câu văn.
Liệt kê là sắp xếp nhiều từ hoặc cụm từ cùng loại theo trình tự nhất định.
Ví dụ
Bút, sách, vở, thước đều được chuẩn bị đầy đủ.
Tác dụng
Làm nổi bật nội dung.
Diễn tả đầy đủ các khía cạnh của sự vật.
Nói quá là phóng đại quy mô hoặc tính chất của sự vật nhằm tạo ấn tượng.
Ví dụ
Đói đến mức ăn cả thế giới.
Tác dụng
Nhấn mạnh đặc điểm.
Tăng sức biểu cảm.
Là cách diễn đạt nhẹ nhàng nhằm giảm cảm giác đau buồn hoặc tránh gây khó chịu.
Ví dụ
Ông đã đi xa.
Thay cho cách nói "ông đã mất".
Tác dụng
Tạo sự lịch sự.
Thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ biện pháp tu từ
Là câu hỏi không nhằm mục đích yêu cầu câu trả lời mà để nhấn mạnh ý nghĩa hoặc bộc lộ cảm xúc.
Ví dụ
Ai mà chẳng yêu quê hương?
Tác dụng
Gợi suy nghĩ.
Tăng sức thuyết phục.
Đảo ngữ là thay đổi trật tự thông thường của câu nhằm nhấn mạnh nội dung.
Ví dụ
Đẹp làm sao những cánh đồng lúa!
Tác dụng
Nhấn mạnh hình ảnh hoặc cảm xúc.
Tăng tính nghệ thuật.
Bảng tổng hợp các biện pháp tu từ
|
Biện pháp |
Dấu hiệu nhận biết |
Tác dụng |
|
So sánh |
Có từ: như, là, tựa... |
Gợi hình, dễ hình dung |
|
Nhân hóa |
Sự vật mang đặc điểm con người |
Tăng biểu cảm |
|
Ẩn dụ |
Gọi tên bằng sự vật tương đồng |
Hàm súc, giàu ý nghĩa |
|
Hoán dụ |
Dùng sự vật có quan hệ gần gũi |
Nhấn mạnh đặc điểm |
|
Điệp ngữ |
Lặp từ hoặc cụm từ |
Nhấn mạnh nội dung |
|
Liệt kê |
Kể nhiều sự vật cùng loại |
Làm rõ ý |
|
Nói quá |
Phóng đại |
Tạo ấn tượng |
|
Nói giảm, nói tránh |
Diễn đạt nhẹ nhàng |
Lịch sự, tinh tế |
|
Câu hỏi tu từ |
Hỏi không cần trả lời |
Gợi suy nghĩ |
|
Đảo ngữ |
Đảo trật tự câu |
Nhấn mạnh ý |
Để làm tốt phần đọc hiểu, bạn có thể ghi nhớ một số mẹo sau:
Bài tập 1
Xác định biện pháp tu từ trong câu:
"Trẻ em là những mầm non của đất nước."
Đáp án: Ẩn dụ.
Bài tập 2
"Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh..."
Đáp án: Điệp ngữ.
Bài tập 3
"Con đường làng uốn mình quanh cánh đồng."
Đáp án: Nhân hóa.
Bài tập 4
"Mồ hôi rơi như mưa."
Đáp án: So sánh.
Bài tập 5
"Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao."
Đáp án: Nói quá (ở hình ảnh "hòn núi cao") kết hợp ý nghĩa biểu tượng để nhấn mạnh sức mạnh đoàn kết.
Nhiều học sinh dễ nhầm lẫn giữa một số biện pháp có nét tương đồng. Chẳng hạn, ẩn dụ và hoán dụ đều là cách gọi tên sự vật bằng tên khác, nhưng ẩn dụ dựa trên sự tương đồng, còn hoán dụ dựa trên mối quan hệ gần gũi như bộ phận – toàn thể, vật chứa – vật bị chứa hoặc dấu hiệu đặc trưng.
Ngoài ra, không phải câu nào có từ "như" cũng là so sánh. Người học cần xem xét ngữ cảnh và mục đích biểu đạt để xác định chính xác.
Có bao nhiêu biện pháp tu từ thường gặp?
Trong chương trình Ngữ văn phổ thông, học sinh thường gặp khoảng 10 biện pháp tu từ phổ biến như so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, liệt kê, nói quá, nói giảm nói tránh, câu hỏi tu từ và đảo ngữ.
Biện pháp tu từ nào xuất hiện nhiều trong đề thi?
So sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ và liệt kê là những biện pháp xuất hiện rất thường xuyên trong phần đọc hiểu.
Làm thế nào để phân biệt ẩn dụ và hoán dụ?
Ẩn dụ dựa trên sự giống nhau giữa hai sự vật, còn hoán dụ dựa trên mối quan hệ gần gũi như bộ phận với toàn thể hoặc dấu hiệu đặc trưng với sự vật.
Học các biện pháp tu từ có lợi ích gì?
Việc nắm vững các biện pháp tu từ giúp học sinh làm tốt phần đọc hiểu, phân tích tác phẩm văn học, nâng cao kỹ năng viết và giao tiếp hiệu quả hơn.
HỖ TRỢ NHANH CHÓNG
Tổng Đài Cứu Hộ 119 có mặt nhanh chóng và xử lí ngay sau khi được khách hàng yêu cầu.
ĐỘI NGŨ CHUYÊN NGHIỆP
Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản, giàu kinh nghiệm.
CÔNG CỤ ĐA DẠNG
Cung cấp nhiều loại xe phù hợp cho mọi tình huống cứu hộ khác nhau.
DỊCH VỤ 5 SAO
Nhiệt tình, giúp đỡ khách hàng, làm việc đầy tâm huyết.