Trụ sở chính: Số 1395 Giải Phóng, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, TP. Hà Nội
TIN TỨC
Đơn vị độ dài dùng để xác định chiều dài, khoảng cách hoặc kích thước của một vật thể. Ở Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới, hệ mét (SI) là hệ đơn vị đo độ dài được sử dụng phổ biến.
Dưới đây là bảng đơn vị độ dài theo thứ tự từ lớn đến nhỏ:
|
Đơn vị |
Ký hiệu |
Giá trị quy đổi |
|
Kilômét |
km |
1 km = 1.000 m |
|
Hectômét |
hm |
1 hm = 100 m |
|
Đềcamét |
dam |
1 dam = 10 m |
|
Mét |
m |
Đơn vị cơ bản |
|
Đềximét |
dm |
1 dm = 0,1 m |
|
Xentimét |
cm |
1 cm = 0,01 m |
|
Milimét |
mm |
1 mm = 0,001 m |
Thứ tự ghi nhớ:
km ↔ hm ↔ dam ↔ m ↔ dm ↔ cm ↔ mm
Các đơn vị đo độ dài liền kề nhau hơn hoặc kém nhau 10 lần.
Đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị nhỏ: nhân 10 cho mỗi bậc.
Đổi từ đơn vị nhỏ sang đơn vị lớn: chia 10 cho mỗi bậc.
Ví dụ
1 km = 1.000 m
5 km = 5.000 m
3 m = 300 cm
250 cm = 2,5 m
48 dm = 4,8 m
7.500 mm = 7,5 m

Cách đổi đơn vị đo độ dài
|
Đổi đơn vị |
Kết quả |
|
1 km |
1.000 m |
|
1 hm |
100 m |
|
1 dam |
10 m |
|
1 m |
10 dm |
|
1 dm |
10 cm |
|
1 cm |
10 mm |
|
1 m |
100 cm |
|
1 m |
1.000 mm |
|
1 km |
100.000 cm |
|
1 km |
1.000.000 mm |
Để học nhanh và tránh nhầm lẫn, bạn có thể áp dụng những mẹo sau:
Ghi nhớ theo thứ tự
Đọc nhiều lần theo chiều từ lớn đến nhỏ:
|
km |
hm |
dam |
m |
dm |
cm |
mm |
Nhớ quy tắc "Nhân – Chia 10"
Sang phải một bậc → nhân 10
Sang trái một bậc → chia 10
Ví dụ:
5 m → cm
m → dm → cm (2 bậc)
5 × 10 × 10 = 500 cm
Sử dụng sơ đồ
km → hm → dam → m → dm → cm → mm
×10 ×10 ×10 ×10 ×10 ×10
Hoặc khi đổi ngược:
mm → cm → dm → m → dam → hm → km
÷10 ÷10 ÷10 ÷10 ÷10 ÷10

Bảng đơn vị đo độ dài
Bài 1
Đổi:
8 km = ? m
45 cm = ? mm
600 cm = ? m
Đáp án
8 km = 8.000 m
45 cm = 450 mm
600 cm = 6 m
Bài 2
Điền số thích hợp:
9 m = ... cm
2 hm = ... m
5.000 mm = ... m
Đáp án
900 cm
200 m
5 m
Bài 3
So sánh:
2 m ... 180 cm
700 mm ... 65 cm
Đáp án
2 m > 180 cm
700 mm > 65 cm

Ứng dụng trong thực tế
Mặc dù cách đổi đơn vị đo độ dài khá đơn giản, nhiều học sinh vẫn dễ mắc lỗi trong quá trình làm bài. Một số sai sót phổ biến gồm:
Để tránh những lỗi trên, bạn nên xác định rõ đơn vị ban đầu và đơn vị cần chuyển đổi, sau đó đếm chính xác số bậc giữa hai đơn vị trước khi thực hiện phép tính. Sau khi quy đổi, hãy kiểm tra lại kết quả một lần nữa để đảm bảo tính chính xác.
Bảng đơn vị đo độ dài gồm những đơn vị nào?
Bảng gồm 7 đơn vị chính: km, hm, dam, m, dm, cm và mm.
1 mét bằng bao nhiêu centimet?
1 m = 100 cm.
1 kilomet bằng bao nhiêu mét?
1 km = 1.000 m.
Muốn đổi từ mét sang xentimét phải làm thế nào?
Đổi từ mét sang xentimét là chuyển từ đơn vị lớn sang đơn vị nhỏ qua 2 bậc (m → dm → cm), vì vậy nhân với 100.
Cách ghi nhớ bảng đơn vị đo độ dài nhanh nhất là gì?
Hãy nhớ thứ tự km → hm → dam → m → dm → cm → mm và áp dụng quy tắc: sang phải nhân 10, sang trái chia 10 cho mỗi bậc. Đây là cách đơn giản và hiệu quả giúp học sinh quy đổi chính xác.
HỖ TRỢ NHANH CHÓNG
Tổng Đài Cứu Hộ 119 có mặt nhanh chóng và xử lí ngay sau khi được khách hàng yêu cầu.
ĐỘI NGŨ CHUYÊN NGHIỆP
Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản, giàu kinh nghiệm.
CÔNG CỤ ĐA DẠNG
Cung cấp nhiều loại xe phù hợp cho mọi tình huống cứu hộ khác nhau.
DỊCH VỤ 5 SAO
Nhiệt tình, giúp đỡ khách hàng, làm việc đầy tâm huyết.